Thu nhập bao nhiêu để bảo lãnh người thân qua Mỹ năm 2026?

Mục lục

Hằng năm, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (HHS) sẽ công bố Poverty Guidelines (Mức chuẩn nghèo liên bang/Mức thu nhập chuẩn liên bang). Dựa trên mức này mà USCIS sẽ cập nhật lại bảng I-864P dùng cho việc xác định mức thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính cho các hồ sơ bảo lãnh định cư.

Ngày 01, tháng 03, 2026 vừa qua, USCIS đã chính thức cập nhật Mức thu nhập chuẩn liên bang mới. Theo đó, ngưỡng thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính năm 2026 đã tăng lên so với năm cũ.

Cập nhật thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính năm 2026

Theo quy định, để bảo lãnh người thân (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em), Người bảo lãnh/Người bảo trợ cần chứng minh mức thu nhập đạt ít nhất 125% so với Mức thu nhập chuẩn liên bang.

Riêng đối với quân nhân tại ngũ bảo lãnh vợ/chồng hoặc con cái, mức yêu cầu thấp hơn, chỉ cần đạt 100%.

Dưới đây là bảng thu nhập tối thiểu chi tiết, áp dụng từ ngày 01, tháng 03, 2026 cho 48 bang lục địa:

Quy mô hộ gia đình (Household Size)

Mức 100% (Dành cho Quân nhân)

Mức 125%

Hộ gia đình 2 người

$21,640

$27,050

Hộ gia đình 3 người

$27,320

$34,150

Hộ gia đình 4 người

$33,000

$41,250

Hộ gia đình 5 người

$38,680

$48,350

Hộ gia đình 6 người

$44,360

$55,450

Hộ gia đình 7 người

$50,040

$62,550

Hộ gia đình 8 người

$55,720

$69,650

Từ người thứ 9 trở lên

Cộng thêm $5,680/người

Cộng thêm $7,100/người

Lưu ý: Đối với Alaska và Hawaii, mức thu nhập chuẩn sẽ cao hơn do chi phí sinh hoạt đặc thù. Bạn có thể xem đầy đủ bảng I-864P tại website USCIS.

Người bảo trợ tài chính cần bao nhiêu tiền để bảo lãnh người thân năm 2026?

Để biết chính xác mức thu nhập cần có để bảo trợ tài chính, Người bảo lãnh/Người bảo trợ có thể tính toán dựa trên 2 bước sau:

Bước 1: Tính quy mô hộ gia đình (Household Size)

Quy mô hộ gia đình có thể được tính bằng tổng của 3 nhóm sau:

  • Nhóm A: tổng số người có tên trong bộ hồ sơ thuế gần nhất  (ví dụ: bạn + vợ/chồng + các con phụ thuộc được khai trong hồ sơ thuế)
  • Nhóm B: những người đã từng được bạn bảo lãnh/bảo trợ trước đây (trừ những ai đã có quốc tịch Mỹ hoặc tích lũy đủ 40 quý làm việc)
  • Nhóm C: những người đang được bảo lãnh trong hồ sơ hiện tại

Vậy, quy mô hộ gia đình = A + B + C.

Bước 2: Đối chiếu với bảng I-864P

Sau khi có quy mô hộ gia đình, bạn đối chiếu với bảng I-864P để biết mức thu nhập tối thiểu cần có để đủ điều kiện bảo trợ tài chính.

Cách tính mức thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính
Cách tính mức thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính

Thu nhập bao nhiêu để bảo lãnh vợ/chồng năm 2026?

Mức thu nhập để bảo lãnh vợ/chồng phụ thuộc vào quy mô hộ gia đình và áp dụng cách tính như phần trên. Dưới đây là ví dụ minh họa cho trường hợp phổ biến để bạn dễ hình dung mức thu nhập cần đạt.

Thu nhập bao nhiêu để bảo lãnh vợ/chồng sẽ phụ thuộc vào quy mô hộ gia đình
Thu nhập bao nhiêu để bảo lãnh vợ/chồng sẽ phụ thuộc vào quy mô hộ gia đình

Giả sử: Anh A là công dân Mỹ đang sống tại California, đang bảo lãnh vợ ở Việt Nam và muốn bảo trợ tài chính cho vợ. Trước đây, anh chưa từng bảo trợ cho ai, anh khai thuế riêng (married filing separately) và không có người phụ thuộc.

Trong trường hợp này, Household Size cần khai trên Form I-864 được tính như sau:

Nhóm A (tổng số người có tên trong bộ hồ sơ thuế gần nhất): 1 người

Nhóm B (những người đã từng được bảo lãnh/bảo trợ trước đây và nghĩa vụ I-864 còn hiệu lực): 0

Nhóm C (những người được bảo lãnh trong hồ sơ hiện tại): 1 người

Vậy, Household Size = 2 người.

Đối chiếu với cột 125% trên bảng I-864P năm 2026, thu nhập tối thiểu anh A cần có để bảo trợ tài chính cho Household Size 2 người là $27,050/năm.

Thu nhập bao nhiêu để bảo lãnh cha mẹ năm 2026?

Dưới đây là các tình huống thường gặp để bạn dễ hình dung cách tính và mức thu nhập cần đạt để bảo lãnh cha mẹ.

Bảo trợ tài chính cho hồ sơ bảo lãnh cha mẹ thì cần thu nhập bao nhiêu?
Bảo trợ tài chính cho hồ sơ bảo lãnh cha mẹ thì cần thu nhập bao nhiêu?

Giả sử: Anh B là công dân Mỹ, anh khai thuế chung với vợ và có 1 người con là người phụ thuộc. Trước đây chưa từng bảo trợ/bảo lãnh ai.

Tình huống 1: Anh B muốn bảo lãnh và bảo trợ tài chính cho mẹ ruột đang ở Việt Nam. Trong trường hợp này, Household Size sẽ được tính như sau:

– Nhóm A: 3 người

– Nhóm B: 0

– Nhóm C: 1 người

Vậy, Household Size = 4 người.

Đối chiếu với cột 125% trên bảng I-864P năm 2026, thu nhập tối thiểu anh B cần có để bảo trợ tài chính cho Household Size 4 người là $41,250/năm.

Tình huống 2: Anh B mở hồ sơ bảo lãnh cùng lúc cho cả cha và mẹ; muốn đứng ra bảo trợ tài chính.

Vì mỗi hồ sơ I-864 chỉ tính người đang được bảo lãnh trong chính hồ sơ đó, nên trên I-864 của cha không cần cộng thêm mẹ, và trên I-864 của mẹ cũng không cần cộng thêm cha (do người còn lại vẫn chưa thành thường trú nhân).

Do đó, Household Size của mỗi hồ sơ vẫn là 4 (anh B + vợ + con + 1 người được bảo lãnh).

Đối chiếu bảng I-864P năm 2026 (cột 125%), Household Size 4 cần $41,250/năm.

Tình huống 3: Anh B mở hồ sơ bảo lãnh cho mẹ trước và mẹ đã trở thành thường trú nhân. Sau đó anh B mới mở hồ sơ bảo lãnh cho cha.

Vì mẹ đã được bảo lãnh theo hồ sơ trước đó và anh B vẫn còn nghĩa vụ bảo trợ tài chính theo I-864, nên khi làm hồ sơ cho cha, anh B phải tính thêm mẹ vào Household Size như sau:

– Nhóm A: 3 người

– Nhóm B: 1

– Nhóm C: 1 người

Vậy, Household Size = 5 người.

Đối chiếu với cột 125% trên bảng I-864P năm 2026, thu nhập tối thiểu anh B cần có để bảo trợ tài chính cho Household Size 5 người là $48,350/năm.

Giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị trì hoãn vì bảo trợ tài chính

Chỉ cần tính sai quy mô hộ gia đình (dù lệch 1 người) hoặc chậm cập nhật mức thu nhập mới trong hồ sơ bảo trợ tài chính, hồ sơ có thể bị đánh giá thu nhập chưa đạt ngưỡng yêu cầu. Từ đó, nhận yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE), làm kéo dài thời gian xử lý.

Vì vậy, để giảm thiểu rủi ro này, bạn cần tính đúng Household Size để đối chiếu đúng mức thu nhập tối thiểu mới nhất. Nếu thu nhập chưa đủ, bạn nên chuẩn bị phương án thay thế như dùng tài sản hoặc tìm người đồng bảo trợ. Bạn hãy liên hệ ICAVIET nếu cần được tư vấn kỹ hơn nhé!

Câu hỏi thường gặp

Có. Khi nộp Form I-864 cho NVC, bạn nên dùng bảng I-864P mới nhất đang áp dụng tại thời điểm nộp.

Nếu NVC đã hoàn tất hồ sơ và không có yêu cầu bổ sung, bạn thường không cần cập nhật lại mức thu nhập mới, trừ khi Lãnh sự/NVC yêu cầu hoặc hồ sơ thay đổi (thu nhập/household size).

Branch: CASE 1 (no service_tag)
service_tag IDs: []
process_tag IDs: [20]
journey_tag IDs: []
audience_tag IDs: [17,9,10,11]
guide_tag IDs: [62,8]
global_exclude: [25449,25329,25301,25255,24882]
Chưa có service nên không hiển thị mục này.
== DEBUG #9 (icv_next_step_list) ==
post_id: 25667

-- RAW TAGS OF POST --
service_tag IDs: []
process_tag IDs: [20]
journey_tag IDs: []
audience_tag IDs: [17,9,10,11]
guide_tag IDs: [62,8]

-- RESOLUTION --
MODE: journey_fallback
journey_of_post: []  // 
ordered_journey (by icv_journey_order): [15,64,13,19,38,21]  // Cân nhắc chuẩn bị → Làm quen với di trú → Nhận diện dịch vụ → Thông tin sau hồ sơ → Trao đổi – tìm hiểu sâu → Tình huống đặc biệt
start_index_from_post_journey: 0
journey_scan_path: [{"journey_id":15,"journey_name":"Cân nhắc chuẩn bị","count":45},{"journey_id":64,"journey_name":"Làm quen với di trú","count":3},{"journey_id":13,"journey_name":"Nhận diện dịch vụ","count":21},{"journey_id":19,"journey_name":"Thông tin sau hồ sơ","count":9},{"journey_id":38,"journey_name":"Trao đổi – tìm hiểu sâu","count":22},{"journey_id":21,"journey_name":"Tình huống đặc biệt","count":17}]

-- RESULT from icv_compute_next_step_list() --
mode: none
reason: no_service
ids: []
titles: []
milestone: false
    

Hãy liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Form tư vấn

Cam kết nội dung

Tư vấn hồ sơ định cư

Form tư vấn
Nhắn tin
Tư Vấn