Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh anh chị em sang Mỹ theo diện F4. Tuy nhiên, không phải bất kỳ mối quan hệ nào gọi là “anh chị em” cũng được chấp nhận. Luật di trú Mỹ quy định rõ ràng về những mối quan hệ anh chị em nào là hợp pháp để được mở hồ sơ bảo lãnh.

Cùng ICAVIET tìm hiểu những mối quan hệ hợp lệ và cách chứng minh quan hệ hợp pháp khi nộp hồ sơ bảo lãnh (Form I-130).
Mối quan hệ xuất phát từ huyết thống
Anh chị em cùng cha cùng mẹ
Anh/chị/em ruột (có cùng cha cùng mẹ) là trường hợp rõ ràng và dễ chứng minh nhất. Chỉ cần giấy khai sinh của cả hai người, trong đó ghi cùng cha và cùng mẹ. Trường hợp cùng cha cùng mẹ gần như không gặp rắc rối pháp lý khi chứng minh, trừ khi giấy tờ bị mất hoặc không khớp thông tin.
Anh chị em cùng mẹ khác cha
Trong hầu hết các quốc gia, kể cả Việt Nam, thông tin người mẹ luôn bắt buộc trên giấy khai sinh vì mẹ là người trực tiếp sinh con. Dù người mẹ mất khi sinh hay không đi khai báo, chính quyền vẫn ghi tên mẹ dựa trên hồ sơ y tế hoặc lời khai người thân.

Vì vậy, trong hồ sơ di trú, quan hệ mẹ – con dễ chứng minh hơn cha – con. Khi bảo lãnh anh/chị/em cùng mẹ, chỉ cần giấy khai sinh của hai người cùng ghi tên một người mẹ là đủ để USCIS công nhận quan hệ hợp pháp.
Anh chị em cùng cha khác mẹ
Mối quan hệ anh/chị/em cùng cha khác mẹ chỉ được công nhận là hợp pháp theo luật di trú Mỹ nếu cả NBL và NĐBL đều được pháp luật ghi nhận là con của cùng một người cha.
Giấy khai sinh của NBL và NĐBL có tên cha là tài liệu bắt buộc để chứng minh. Ngoài ra, còn cần phải có:
- Giấy đăng ký kết hôn chứng minh cha đã kết hôn hợp pháp với mẹ của NBL và với mẹ của NĐBL.
- Nếu cha hoặc một trong hai người mẹ đã từng có hôn nhân trước đó, phải nộp thêm giấy tờ chứng minh hôn nhân cũ đã chấm dứt hợp pháp (ví dụ: giấy ly hôn, giấy chứng tử của vợ/chồng trước).

Nếu một trong hai hoặc cả hai giấy khai sinh không có tên cha thì hồ sơ gần như không đủ bằng chứng chính (primary evidence) về mối quan hệ:
- Ngay cả khi bổ sung hộ tịch để xin trích lục khai sinh mới có tên cha, nếu cha mẹ chưa từng đăng ký kết hôn thì cũng sẽ không có giấy đăng ký kết hôn để nộp kèm theo.
- Trong trường hợp này, có thể dùng bằng chứng phụ (secondary evidence) như: hồ sơ y tế, học bạ, giấy rửa tội, giấy chứng sinh có tên cha, thư làm chứng (Affidavit) từ người thân, hàng xóm,…có mặt vào thời điểm sinh và biết rõ quan hệ cha – con.
Nếu những giấy tờ này vẫn chưa đủ thuyết phục, USCIS hoặc Lãnh sự quán có thể yêu cầu xét nghiệm ADN. Đây được coi là bằng chứng khoa học cuối cùng, có độ tin cậy cao và thường được chấp nhận.
Mối quan hệ hình thành dựa trên pháp lý
Anh chị em thông qua cha dượng/mẹ kế
Công dân Mỹ có thể bảo lãnh con riêng của cha/mẹ ruột nếu cuộc hôn nhân với cha dượng hoặc mẹ kế được thiết lập trước khi người con riêng tròn 18 tuổi và hôn nhân đó là hợp pháp. Trường hợp này, mối quan hệ giữa những người con được coi là quan hệ anh/chị/em thông qua cha dượng hoặc mẹ kế.
Lúc này, NBL cần nộp hồ sơ (gửi bản sao hoặc upload bản chụp lên hệ thống) bao gồm:
- Giấy khai sinh của NBL và NĐBL
- Giấy đăng ký kết hôn giữa cha/mẹ ruột và cha/mẹ kế – hôn nhân này phải diễn ra trước khi người con riêng đủ 18 tuổi.
- Nếu cha/mẹ ruột hoặc cha/mẹ kế đã từng kết hôn trước đó, cần nộp giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng cũ.
Ví dụ: mẹ ruột của bạn kết hôn với người khác khi bạn mới 16 tuổi, thì con riêng của người chồng mới này sẽ được xem là anh/chị/em kế hợp pháp để bạn có thể bảo lãnh diện F4.
Anh chị em thông qua việc nhận nuôi
NBL và NĐBL được coi là anh/chị/em nuôi thông qua việc nhận nuôi khi:
- Cả NBL và NĐBL đều là con nuôi hợp pháp của cùng cha/mẹ nuôi.
- Một người là con ruột, người kia là con nuôi hợp pháp của cùng cha/mẹ.

Việc nhận con nuôi sẽ được coi là hợp pháp cho mục đích di trú nếu:
- Người con nuôi được nhận nuôi trước khi tròn 16 tuổi. Nếu trong gia đình đã có một anh/chị/em ruột của đứa trẻ được nhận nuôi hợp pháp trước 16 tuổi, thì người con khác được nhận nuôi muộn hơn 16 tuổi vẫn được công nhận hợp pháp miễn là phải trước khi đủ 18 tuổi.
- Người nhận nuôi phải có quyền giám hộ hợp pháp ít nhất 2 năm. Giám hộ hợp pháp phải được xác nhận bằng quyết định của tòa án hoặc cơ quan chính quyền có thẩm quyền.
- Người con nuôi phải sống cùng với cha/mẹ nuôi ít nhất 2 năm. Bằng chứng có thể là: giấy tờ về nơi ở, hóa đơn, học bạ, giấy tờ y tế… thể hiện cha/mẹ nuôi trực tiếp chu cấp và quản lý cuộc sống hàng ngày.
Bằng chứng cần nộp:
- Quyết định nhận nuôi (adoption decree) do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp
- Quyết định quyền giám hộ hợp pháp của tòa án
- Bằng chứng chung sống: Học bạ, giấy y tế, giấy đăng ký tạm trú/thường trú chung, hóa đơn, giấy tờ tài chính chứng minh chu cấp,…
Lưu ý: khi nhận nuôi hợp pháp, quan hệ pháp lý với cha mẹ ruột sẽ chấm dứt. Do đó, anh chị em ruột theo huyết thống cũng không còn được công nhận trong hồ sơ bảo lãnh.
Kết luận
Khi mở hồ sơ bảo lãnh anh/chị/em diện F4, bạn cần kiểm tra kỹ xem quan hệ có hợp lệ theo luật di trú hay không. USCIS chỉ công nhận quan hệ huyết thống (cha/mẹ ruột chung) hoặc quan hệ pháp lý đủ điều kiện (anh chị em nuôi, anh chị em qua cha dượng mẹ kế). Nếu đủ điều kiện, trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra và chuẩn bị thật kỹ để chắc chắn rằng mình có đầy đủ bằng chứng chứng minh mối quan hệ nhé!
