Nhiều người Việt sau khi định cư Mỹ ổn định thường muốn đón anh chị em ruột sang đoàn tụ. Luật di trú Mỹ cho phép công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể nộp hồ sơ bảo lãnh anh chị em sang Mỹ định cư theo diện F4. Vậy điều kiện để bảo lãnh anh chị em là gì? Cùng ICAVIET tìm hiểu nhé!
Bảo lãnh anh chị em sang Mỹ là diện gì?
Bảo lãnh anh chị em là diện ưu tiên gia đình – diện F4. Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới đủ điều kiện nộp hồ sơ để bảo lãnh anh, chị hoặc em sang Mỹ định cư.

Đây là diện có giới hạn số lượng visa hằng năm. Vì vậy, dù hồ sơ được chấp thuận sớm thì vẫn phải chờ đến khi lịch visa (Visa Bulletin) đến lượt mới được cấp visa nhập cảnh. Thời gian chờ thường kéo dài nhất trong các diện bảo lãnh thân nhân (khoảng 17 – 18 năm), tùy hạn ngạch visa và tình hình cấp visa thực tế.
Điều kiện để bảo lãnh anh chị em sang Mỹ?
Phải có mối quan hệ anh chị em hợp pháp
- Anh/chị/em ruột: cùng cha cùng mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha.
- Anh/chị/em có mối quan hệ thông qua cha/mẹ kế: quan hệ được công nhận nếu cha/mẹ ruột và cha dượng/mẹ kế kết hôn hợp pháp trước khi người con đủ 18 tuổi.
- Anh/chị/em nuôi: phải được nhận nuôi hợp pháp trước khi đủ 16 tuổi và có bằng chứng sống chung + giám hộ hợp pháp ít nhất 2 năm. Nếu là anh/chị/em ruột của người con nuôi và cả hai đều được nhận nuôi hợp pháp, thì điều kiện này vẫn được tính hợp lệ
Lưu ý: chỉ các mối quan hệ trên được pháp luật công nhận mới đủ điều kiện mở hồ sơ bảo lãnh diện F4.
Người bảo lãnh (NBL) phải từ 21 tuổi trở lên
Là công dân Mỹ từ đủ 21 tuổi trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ (có passport Mỹ, giấy khai sinh tại Mỹ, Giấy nhập tịch hoặc Giấy chứng nhận quốc tịch).

Bằng chứng chứng minh NBL là công dân Mỹ là một trong những loại giấy tờ sau:
- Passport Mỹ
- Giấy khai sinh Mỹ
- Giấy báo sinh lãnh sự (CRBA)
- Giấy chứng nhận quốc tịch (Certificate of Citizenship)
- Giấy chứng nhận nhập tịch (Certificate of Naturalization)
Khi nộp hồ sơ bảo lãnh anh/chị/em (Form I-130), NBL chỉ cần nộp 01 đơn I-130 cho anh/chị/em ruột. Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của NĐBL sẽ được đi cùng mà không cần đơn riêng.
Lưu ý về giấy tờ chứng minh quan hệ
Tài liệu bắt buộc

Giấy khai sinh là bằng chứng cơ bản và quan trọng nhất để chứng minh quan hệ anh/chị/em ruột, vì nó thể hiện rõ tên cha mẹ của NBL và NĐBL.
- Nếu giấy khai sinh của cả hai anh/chị/em đều đầy đủ, rõ ràng, thể hiện cùng cha và mẹ thì bằng chứng mối quan hệ anh/chị/em gần như cần giấy khai sinh là đủ.
- Căn cứ vào giấy khai sinh, USCIS cũng sẽ xác định được mối quan hệ anh chị em thuộc trường hợp nào: anh/chị/em ruột, anh/chị/em nuôi hay anh/chị/em qua cha/mẹ kế.
Lưu ý: nếu NĐBL hoặc anh/chị/em bảo lãnh đã đổi tên, phải nộp bằng chứng đổi tên hợp pháp (giấy kết hôn, ly hôn, quyết định tòa án, giấy nhận con nuôi…).
Tài liệu bổ sung
Anh chị em nuôi: phải có giấy tờ nhận nuôi hợp pháp (Adoption decree) – trên giấy phải thể hiện việc nhận nuôi diễn ra trước khi người con nuôi (có thể là NBL hoặc NĐBL) được nhận nuôi trước năm 16 tuổi.

Anh/chị/em qua cha dượng/mẹ kế:
- Phải có giấy đăng ký kết hôn giữa cha/mẹ ruột và cha dượng/mẹ kế và việc kết hôn này phải diễn ra trước khi người con 18 tuổi.
- Phải có giấy tờ chứng minh các cuộc hôn nhân trước đây đã chấm dứt hợp pháp (giấy ly hôn, khai tử…).
Anh/chị/em cùng cha nhưng khác mẹ:
- Phải có giấy kết hôn của cha với mỗi người mẹ.
- Phải có bằng chứng rằng mọi hôn nhân trước đó của cha hoặc mẹ đều chấm dứt hợp pháp.
Trong nhiều trường hợp, Lãnh sự quán có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc xét nghiệm DNA để xác thực nhưng không bắt buộc ngay từ đầu. DNA test thường chỉ áp dụng cho quan hệ huyết thống (ví dụ anh/chị/em cùng cha mẹ, hoặc cùng cha/khác mẹ).
Kết luận
Bảo lãnh anh/chị/em (F4) là diện dành cho công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên, giúp anh/chị/em và gia đình của họ được đoàn tụ tại Mỹ. Dù thời gian chờ đợi kéo dài, nhiều người vẫn lựa chọn vì đây là con đường hợp pháp và bền vững, đồng thời mở ra cơ hội học tập, phát triển nghề nghiệp và tương lai tốt hơn cho thế hệ con cái trong môi trường giáo dục và kinh tế hàng đầu thế giới.
