128 câu thi quốc tịch Mỹ: giải thích tiếng Việt, mẹo học dễ nhớ

Mục lục

Từ ngày 20 tháng 10 năm 2025, các hồ sơ nộp đơn thi quốc tịch N-400 sẽ phải thi quốc tịch theo bộ câu hỏi mới 128 câu. Với phiên bản mới, không chỉ có số câu hỏi tăng lên, từ vựng cũng phức tạp hơn, nội dung câu hỏi đi sâu vào chi tiết lịch sử và chính trị, buộc người học phải hiểu các kiến thức về xã hội và chính trị Mỹ.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ 128 câu thi quốc tịch Mỹ kèm bản dịch tiếng Việt dựa trên tài liệu của USCIS. Dưới mỗi câu hỏi còn có phần giải thích ngắn gọn về bối cảnh lịch sử, ý nghĩa của sự kiện hoặc nội dung liên quan, giúp bạn hiểu bài rõ hơn và nhớ lâu hơn.

American Government (Chính phủ Mỹ)

Các câu hỏi trong phần này tập trung vào kiến thức về nền tảng pháp lý và bộ máy vận hành của Hoa Kỳ. Bạn cần nắm được các kiến thức về Hiến pháp, các quyền tự do cơ bản của con người, cách phân chia quyền lực giữa các nhánh trong chính phủ,…

A. Principles of American Government (Các nguyên tắc của chính phủ Mỹ)

1. What is the form of government of the United States? (Hình thức chính quyền của Hoa Kỳ là gì?)

Trả lời 1 trong 3 đáp án:

– Republic (Cộng hòa)

– Constitution-based federal republic (Cộng hòa liên bang dựa trên Hiến pháp)

– Representative democracy (Dân chủ đại nghị)

Giải thích: Thay vì theo chế độ quân chủ có vua hoặc nữ hoàng, Hoa Kỳ là một quốc gia Cộng hòa, nơi người dân thực hiện quyền lực thông qua các đại diện được bầu ra.

2. What is the supreme law of the land? (Luật cao nhất của quốc gia là gì?)

Trả lời: (U.S.) Constitution (Hiến pháp)

Giải thích: Hiến pháp được soạn thảo vào năm 1787, là văn bản luật tối cao của Hoa Kỳ. Mọi luật lệ khác (liên bang hay tiểu bang) đều phải tuân thủ và không được trái với các quy định của Hiến pháp.

3. Name one thing the U.S. Constitution does. (Kể tên một việc mà Hiến pháp Hoa Kỳ thực hiện)

Trả lời:

– Forms the government (Thiết lập chính phủ)

– Defines powers of government (Xác định quyền hạn của chính phủ)

– Protects the rights of the people (Bảo vệ các quyền của người dân)

Giải thích: Hiến pháp có vai trò thiết lập bộ máy nhà nước, giới hạn quyền lực để bảo vệ quyền tự do của công dân.

4. The U.S. Constitution starts with the words “We the People.” What does “We the People” mean? (Hiến pháp Hoa Kỳ bắt đầu bằng các chữ “Chúng ta người dân”. Các chữ đó có ý nghĩa gì?)

Trả lời:

– Self-government (Chính quyền tự trị)

– Popular sovereignty (Chủ quyền thuộc về nhân dân)

– Consent of the governed (Sự đồng thuận của những người được quản trị)

Giải thích: Cụm từ “We the People” thể hiện quyền lực chính trị bắt nguồn từ người dân, chứ không phải từ một cá nhân hay tầng lớp cai trị nào

5. How are changes made to the U.S. Constitution? (Các thay đổi trong Hiến pháp được thực hiện như thế nào?)

Trả lời:

– Amendments (Tu chính án)

– The amendment process (Quy trình tu chính án)

Giải thích: Hiến pháp gốc có 7 Điều khoản (Articles). Khi muốn bổ sung hoặc sửa đổi nội dung, người ta phải thông qua một quy trình đặc biệt gọi là Tu chính án (Amendments).

Tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ
Tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ (Click để phóng to)

6. What does the Bill of Rights protect? (Tuyên ngôn Nhân quyền bảo vệ điều gì?)

Trả lời:

(The basic) rights of Americans (Các quyền cơ bản của người dân Mỹ)

Rights of people living in the United States (Quyền của những người sống tại Hoa Kỳ)

Giải thích: “Bill of Rights” là 10 Tu chính án đầu tiên của Hiến pháp, liệt kê các quyền tự do cá nhân cơ bản mà chính phủ không được phép xâm phạm, chẳng hạn như quyền tự do ngôn luận và tự do tôn giáo.

7. How many amendments does the Constitution have? (Có bao nhiêu Tu chính án trong Hiến pháp?)

Trả lời: Twenty-seven (27).

Giải thích: Tính đến nay, Hiến pháp có tổng cộng 27 Tu chính án.

8. Why is the Declaration of Independence important? (Tại sao Bản Tuyên ngôn Độc lập lại quan trọng?)

Trả lời:

– It says America is free from British control (Nó tuyên bố Hoa Kỳ tự do khỏi sự kiểm soát của Anh)

– It says all people are created equal (Nó khẳng định mọi người sinh ra đều bình đẳng)

Giải thích: Tuyên ngôn Độc lập được thông qua vào ngày 4 tháng 7, 1776, đánh dấu việc Hoa Kỳ chính thức tự do khỏi sự kiểm soát của Anh, khẳng định mọi người đều bình đẳng.

9. What founding document said the American colonies were free from Britain? (Tài liệu nào tuyên bố các thuộc địa Mỹ được tự do khỏi nước Anh?)

Trả lời: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)

Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ
Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ

10. Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution. (Kể tên hai ý tưởng quan trọng trong Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ.)

Trả lời:

– Equality (Bình đẳng)

– Liberty (Tự do)

– Limited government (Chính phủ bị giới hạn quyền lực)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 2 câu dễ nhớ để học và trả lời.

11. The words “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” are in what founding document? (“Quyền được sống, Tự do và Mưu cầu hạnh phúc” nằm trong tài liệu nào?)

Trả lời: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)

Giải thích: “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” là những quyền bất khả xâm phạm được viết trong Tuyên ngôn Độc lập.

12. What is the economic system of the United States? (Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?)

Trả lời: 

– Capitalism (Chủ nghĩa tư bản) 

– Free market economy (Nền kinh tế thị trường tự do)

Giải thích: Hệ thống kinh tế Hoa Kỳ cho phép các doanh nghiệp và cá nhân tự đưa ra quyết định sản xuất và tiêu dùng thay vì do chính phủ kiểm soát.

13. What is the “rule of law”? (“Thượng tôn pháp luật” là gì?)

Trả lời: 

– Everyone must follow the law. (Mọi người phải tuân thủ luật pháp)

– Leaders must obey the law. (Lãnh đạo phải tuân thủ luật pháp)

–  Government must obey the law (Chính phủ phải tuân thủ luật pháp)

– No one is above the law. (Không ai được đứng trên pháp luật)

Giải thích: “Rule of law” có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả các nhà lãnh đạo và chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp. Không một cá nhân hay tổ chức nào được phép đứng trên pháp luật.

14. Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one. (Có nhiều tài liệu đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Hoa Kỳ. Kể tên một tài liệu.)

Trả lời: 

– Declaration of Independence (Tuyên ngôn độc lập)

– Articles of Confederation (Các điều khoản Liên bang)

– Federalist Papers (Tuyển tập các bài tham luận kêu gọi ủng hộ Hiến pháp)

– Common Sense (Lẽ thông thường)

– Anti-Federalist Papers (Các bài luận Phản Liên bang)

– Virginia Declaration of Rights (Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia)

– Fundamental Orders of Connecticut (Các Huân lệnh Cơ bản của vùng Connecticut)

– Mayflower Compact (Hiệp ước Mayflower)

– Iroquois Great Law of Peace (Đại Luật Hòa bình của người Iroquois)

Giải thích: Tuyên ngôn Độc lập ra đời năm 1776 và đặt ra các lý tưởng về tự do, bình đẳng, làm nền tảng để Hiến pháp (1787) dựa vào, từ đó thiết kế nên bộ máy chính phủ sau này. 

15. There are three branches of government. Why? (Tại sao chính phủ lại có ba nhánh?)

Trả lời: 

– Checks and balances (Kiểm tra và cân bằng)

– So one part does not become too powerful (Để không một bộ phận nào trở nên quá quyền lực)

– Separation of powers (Phân chia quyền lực)

Giải thích: Chính phủ được chia thành 3 nhánh theo nguyên tắc tam quyền phân lập nhằm tạo ra cơ chế giám sát, đối trọng và kiềm chế lẫn nhau, qua đó hạn chế lạm quyền và ngăn chặn độc tài.

B. System of Government (Hệ thống chính phủ)

3 nhánh của chính phủ Hoa Kỳ giám sát và kiềm chế lẫn nhau
3 nhánh của chính phủ Hoa Kỳ giám sát và kiềm chế lẫn nhau (Click để phóng to)

16. Name the three branches of government. (Kể tên 3 nhánh của chính phủ.)

Trả lời:

– Legislative, executive, and judicial (Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp)

– Congress, president, and the courts (Quốc hội, Tổng thống và Tòa án)

Giải thích: Mỗi nhánh có chức năng riêng: Lập pháp lập ra luật; Hành pháp thi hành luật, và Tư pháp giải thích luật.

17. The President of the United States is in charge of which branch of government? (Tổng thống phụ trách nhánh nào của chính phủ?)

Trả lời: Executive branch (Hành pháp)

Giải thích: Nhánh Hành pháp bao gồm Tổng thống, Phó Tổng thống và các bộ ngành để điều hành đất nước.

18. What part of the federal government writes laws? (Bộ phận nào của chính phủ liên bang soạn thảo luật?)

Trả lời: 

– (U.S.) Congress (Quốc hội Hoa Kỳ)

– Legislative branch (Nhánh Lập pháp)

Giải thích: Quốc hội Hoa Kỳ (Nhánh Lập pháp) là cơ quan có nhiệm vụ soạn thảo và thông qua luật.

19. What are the two parts of the U.S. Congress? (Có hai bộ phận nào trong quốc hội Hoa Kỳ?)

Trả lời: Senate and House of Representatives (Thượng viện và Hạ viện)

Giải thích: Quốc hội gồm hai viện là Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives).

20. Name one power of the U.S. Congress. (Kể tên một quyền lực của Quốc hội Hoa Kỳ.)

Trả lời:

– Write laws (Soạn thảo luật)

– Declares war (Tuyên bố luật)

– Makes the federal budget (Soạn thảo ngân sách liên bang)

Giải thích: Quốc hội (Nhánh Lập pháp) có quyền soạn thảo và ban hành luật áp dụng cho toàn đất nước.

21. How many U.S. senators are there? (Có bao nhiêu Thượng nghị sĩ?)

Trả lời: 100

Giải thích: Mỗi tiểu bang có 2 Thượng nghị sĩ. 50 tiểu bang có 100 Thượng nghị sĩ.

22. How long is a term for a U.S. senator? (Một nhiệm kỳ của Thượng nghĩ sĩ là bao lâu?)

Trả lời: 6 years (6 năm)

Giải thích: Thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ 6 năm để đảm bảo sự ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị ngắn hạn, từ đó có thể đưa ra quyết định dài hạn.

23. Who is one of your state’s U.S. Senators now? (Kể tên 1 trong các Thượng nghị sĩ ở tiểu bang của bạn.)

– Câu trả lời tùy thuộc vào bang nơi bạn sống.

Hướng dẫn: Bạn có thể tra cứu tên Thượng nghị sĩ ở tiểu bang của mình tại:

https://www.senate.gov/senators/index.htm

24. How many voting members are in the House of Representatives? (Hạ viện có bao nhiêu Dân biểu?)

Trả lời: 435

Giải thích: Hạ viện có 435 dân biểu có quyền bỏ phiếu, đại diện cho người dân ở các bang. Số lượng dân biểu ở mỗi bang không cố định mà phụ thuộc vào dân số của từng bang đó.

25. How long is a term for a member of the House of Representatives? (Một nhiệm kỳ của Dân biểu Hạ viện là bao lâu?)

Trả lời: 2 years (2 năm)

Giải thích: Dân biểu có nhiệm kỳ 2 năm để luôn lắng nghe ý kiến và nhu cầu của người dân.

26. Why do U.S. representatives serve shorter terms than U.S. senators? (Tại sao Dân biểu của Hạ viện có nhiệm kỳ ngắn hơn Thượng nghị sĩ?)

Trả lời: To more closely follow public opinion (Để theo sát ý kiến của người dân hơn)

Giải thích: Dân biểu Hạ viện có nhiệm kỳ ngắn hơn để theo sát ý kiến của người dân. Nếu không đáp ứng được kỳ vọng của người dân, họ có thể bị thay thế trong kỳ bầu cử tiếp theo.

27. How many senators does each state have? (Mỗi bang có bao nhiêu Thượng nghị sĩ?)

Trả lời: 2

Giải thích: Mỗi tiểu bang đều có 2 Thượng nghị sĩ.

28. Why does each state have two senators? (Tại sao một tiểu bang có 2 Thượng nghị sĩ?)

Trả lời: Equal representation (Để đại diện công bằng)

Giải thích: Việc quy định mỗi tiểu bang có 2 Thượng nghị sĩ nhằm đảm bảo sự đại diện công bằng, giúp tất cả các bang đều có tiếng nói ngang nhau bất kể dân số đông hay ít.

29. Name your U.S. representative. (Kể tên một Dân biểu Hạ viện ở khu vực của bạn)

Trả lời: Câu trả lời phụ thuộc vào khu vực của bạn.

Hướng dẫn: Bạn có thể tra cứu Dân biểu đại diện cho khu vực của bạn tại:

https://www.house.gov/representatives

30. What is the name of the Speaker of the House of Representatives now? (Tên của Chủ tịch Hạ viện hiện tại là gì?)

Trả lời: (Mike) Johnson

Giải thích: Chủ tịch Hạ viện là người đứng đầu Hạ viện và đứng thứ hai trong hàng ngũ kế vị Tổng thống (sau Phó Tổng thống). 

31. Who does a U.S. senator represent? (Thượng nghị sĩ đại diện cho ai?)

Trả lời: 

– Citizens of their state (Công dân trong tiểu bang của họ)

– People of their state (Người dân trong tiểu bang của họ)

32. Who elects U.S. senators? (Ai bầu ra Thượng nghị sĩ?)

Trả lời: Citizens of their state (Công dân trong tiểu bang của họ)

33. Who does a member of the House of Representatives represent? (Một Dân biểu của Hạ viện đại diện cho ai?)

Trả lời: 

– Citizens in their (congressional) district (Công dân trong khu vực bầu cử/địa hạt của họ)

– People from their (congressional) district (Người dân trong khu vực bầu cử/địa hạt của họ)

34. Who elects members of the House of Representatives? (Ai bầu ra Dân biểu của Hạ viện?)

Trả lời: Citizens from their (congressional) district (Công dân trong khu vực bầu cử/địa hạt của họ)

Giải thích: Mỗi tiểu bang được chia thành các khu vực bầu cử (địa hạt). Cử tri sống trong địa hạt nào sẽ bầu ra Dân biểu đại diện cho địa hạt đó tại Hạ viện.

35. Some states have more Representatives than other states. Why? (Một vài tiểu bang có nhiều Dân biểu hơn các bang khác. Tại sao?)

Trả lời: 

– (Because) they have more people (Bởi vì các tiểu bang đó đông người dân hơn)

– Because of) the state’s population (Bởi vì dân số của tiểu bang đó)

– (Because) some states have more people (Bởi vì một số tiểu bang có đông người dân hơn)

Giải thích: Bang càng đông dân thì càng cần nhiều đại diện để tiếng nói của người dân được lắng nghe đầy đủ hơn.

Quốc hội Hoa Kỳ gồm Thượng viện và Hạ viện
Quốc hội Hoa Kỳ gồm Thượng viện và Hạ viện (Click để phóng to)

36. The President of the United States is elected for how many years? (Chúng ta bầu cho Tổng thống cho bao nhiêu năm một nhiệm kỳ?)

Trả lời: 4 years (4 năm)

37. The President of the United States can serve only two terms. Why? (Tổng thống Hoa Kỳ chỉ có thể phục vụ 2 nhiệm kỳ. Tại sao?)

Trả lời: 

– (Because of) the 22nd Amendment (Bởi vì Tu chính án thứ 22 quy định)

– To keep the president from becoming too powerful (Để hạn chế việc tổng thống lạm quyền)

Giải thích: Sau khi Tổng thống Franklin D. Roosevelt đắc cử 4 lần, Hiến pháp đã được sửa đổi để giới hạn 2 nhiệm kỳ nhằm tránh nguy cơ xuất hiện một “nhà vua” hay nhà độc tài.

38. What is the name of the President of the United States now? (What is the name of the President of the United States now?)

Trả lời: President Trump (Tổng thống Trump)

39. What is the name of the Vice President of the United States now? (Tên của vị Phó Tổng thống hiện tại là gì?)

Trả lời: Vice President Vance (Phó Tổng thống Vance)

40. If the President can no longer serve, who becomes President? (Nếu Tổng thống không thể làm việc được nữa, ai sẽ trở thành Tổng thống?)

Trả lời: the Vice President (Phó Tổng thống)

Giải thích: Quy trình kế vị: President (Tổng thống) → Vice President (Phó Tổng thống) → Speaker of the House (Chủ tịch Hạ viện)

41. Name one power of the president. (Kể tên 1 quyền hạn của Tổng thống)

Trả lời: Signs bills into law (Ký dự luật thành luật)

Giải thích: Tổng thống có quyền ký các dự luật do Quốc hội thông qua để chính thức trở thành luật.

42. Who is the Commander in Chief of the military? (Ai là Tổng Tư lệnh quân đội?)

Trả lời: The President (Tổng thống)

Giải thích: Tổng thống là Tổng tư lệnh quân đội, nghĩa là người đứng đầu và có quyền chỉ huy toàn bộ lực lượng quân sự của Hoa Kỳ.

43. Who signs bills to become laws? (Ai ký ban hành dự luật thành luật?)

Trả lời: The President (Tổng thống)

Giải thích: Sau khi được Quốc hội thông qua, dự luật sẽ được gửi cho Tổng thống ký để chính thức trở thành luật.

44. Who vetoes bills? (Ai có quyền phủ quyết các dự luật?)

Trả lời: The President (Tổng thống)

Giải thích: Tổng thống có quyền phủ quyết (veto) các dự luật do Quốc hội thông qua nếu không đồng ý với nội dung của dự luật đó.

45. Who appoints federal judges? (Ai bổ nhiệm các thẩm phán liên bang?)

Trả lời: The President (Tổng thống)

Nhiệm vụ của Tổng thống Hoa Kỳ
Nhiệm vụ của Tổng thống Hoa Kỳ (Click để phóng to)

46. The executive branch has many parts. Name one. (Nhánh Hành pháp có rất nhiều bộ phận. Kể tên một bộ phận.)

Trả lời: 

– President (Tổng thống)

– Cabinet (Nội các)

– Federal departments and agencies (Các bộ và ngành liên quan)

47. What does the President’s Cabinet do? (Nội các của Tổng thống làm gì?)

Trả lời: Advises the President (Cố vấn, đưa ra lời khuyên cho Tổng thống)

Giải thích: Nội các gồm các chuyên gia đứng đầu các bộ (như Bộ Trưởng Bộ Ngoại giao), giúp Tổng thống đưa ra các quyết định quan trọng.

48. What are two Cabinet-level positions? (Kể tên 2 vị trí trong Nội các của Tổng thống.)

Trả lời: 

– Attorney General (Bộ trưởng Tư pháp) 

– Secretary of Agriculture (Bộ trưởng Nông nghiệp) 

– Secretary of Commerce (Bộ trưởng Thương mại) 

– Secretary of Education (Bộ trưởng Giáo dục) 

– Secretary of Energy (Bộ trưởng Năng lượng) 

– Secretary of the Interior (Bộ trưởng Nội vụ) 

– Secretary of Labor (Bộ trưởng Lao động) 

– Secretary of State (Bộ trưởng Ngoại giao) 

– Secretary of Transportation (Bộ trưởng Giao thông Vận tải) 

– Vice-President (Phó Tổng thống) 

(và nhiều vị trí khác)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 2 vị trí dễ nhớ để học và trả lời.

49. Why is the Electoral College important? (Tại sao Đại cử tri đoàn lại quan trọng?)

Trả lời: It decides who is elected president (Vì điều đó quyết định ai được bầu làm Tổng thống)

Giải thích: Ở Mỹ, người dân không bầu trực tiếp Tổng thống mà bầu ra các “đại cử tri”, sau đó các đại cử tri này mới chính thức bầu Tổng thống.

50. What is one part of the judicial branch? (Kể tên một bộ phận của nhánh Tư pháp.)

Trả lời: 

– Supreme Court (Tòa án tối cao)

– Federal Courts (Tòa án liên bang)

51. What does the judicial branch do? (Nhánh Tư pháp làm gì?)

Trả lời: 

– Reviews laws (Xem xét luật)

– Explains laws (Giải thích luật)

– Resolves disputes (disagreements) about the law (Giải quyết các tranh chấp)

– Decides if a law goes against the (U.S.) Constitution (Quyết định xem một luật có vi hiến hay không)

52. What is the highest court in the United States? (Tòa án cao nhất ở Mỹ là gì?)

Trả lời: Supreme Court (Tòa án Tối cao)

Giải thích: Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất ở Mỹ có quyền ra quyết định cuối cùng. Nếu một vụ việc đã qua các cấp tòa phù hợp mà vẫn còn tranh chấp, vụ đó có thể được đưa lên Tòa án Tối cao. 

53. How many seats are on the Supreme Court? (Có bao nhiêu ghế trong Tòa án Tối cao?)

Trả lời: 9

Giải thích: Có 9 vị thẩm phán phục vụ tại Tòa án Tối cao, họ cùng nhau xem xét và đưa ra quyết định cho các vụ án quan trọng. Con số 9 này đảm bảo khi biểu quyết sẽ không bị hòa vì luôn có một bên đa số.

54. How many Supreme Court justices are usually needed to decide a case? (Thông thường cần bao nhiêu thẩm phán Tòa án Tối cao để quyết định một vụ án?)

Trả lời: 5

Giải thích: Vì Tòa án Tối cao có 9 vị thẩm phán, nên chỉ cần 5 người đồng ý (đa số) là đủ để ra quyết định.

55. How long do Supreme Court justices serve? (Các thẩm phán Tòa án Tối cao phục vụ trong bao lâu?)

Trả lời: Life (Suốt đời)

Giải thích: Khác với Tổng thống hay Nghị sĩ, các thẩm phán này không có nhiệm kỳ cố định; họ làm việc cho đến khi qua đời hoặc tự nguyện nghỉ hưu.

56. Supreme Court justices serve for life. Why? (Các thẩm phán Tòa án Tối cao phục vụ suốt đời. Tại sao?)

Trả lời: To be independent (Để được độc lập)

Giải thích: Khi không phải lo lắng về việc bị mất chức hay phải đi tranh cử lại, các thẩm phán có thể đưa ra những quyết định công tâm nhất dựa trên luật pháp mà không sợ bị các phe phái chính trị gây áp lực.

Nhánh Tư pháp Hoa Kỳ
Nhánh Tư pháp Hoa Kỳ (Click để phóng to)

57. Who is the Chief Justice of the United States now? (Ai hiện là Chánh án của Tòa án Tối cao?)

Trả lời: John Roberts

Hướng dẫn: Câu trả lời có thể thay đổi tùy vào từng thời kỳ. Cập nhật câu trả lời mới nhất tại: uscis.gov/citizenship/testupdates 

58. Name one power that is only for the federal government? (Kể tên một quyền lực của chính phủ liên bang)

Trả lời: 

– Print paper money (In tiền giấy)

– Mint coins (Đúc tiền xu) 

– Declare war (Tuyên chiến)

– Create an army (Thành lập quân đội)

– Make treaties (Ký kết các hiệp ước)

– Set foreign policy (Thành lập chính sách đối ngoại)

Giải thích: Đây là những việc quan trọng ảnh hưởng đến cả quốc gia 

59.  Name one power that is only for the states. (Kể tên một quyền lực thuộc về các tiểu bang)

Trả lời: 

– Give a driver’s license (Cấp bằng lái xe)

– Provide schooling and education (Cung cấp trường học và giáo dục)

– Provide protection (police) (Cung cấp cảnh sát bảo vệ)

– Provide safety (fire departments) (Đảm bảo an toàn)

– Approve zoning and land use (Phê duyệt quy hoạch và sử dụng đất)

Giải thích: Những việc này gắn liền với đời sống hằng ngày của người dân địa phương, nên mỗi tiểu bang sẽ tự quản lý theo quy định riêng của mình.

60. What is the purpose of the 10th Amendment? (Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?)

Trả lời: Powers not given to the federal government belong to the states or to the people (Quyền không trao cho chính phủ liên bang sẽ thuộc về các tiểu bang hoặc người dân)

Giải thích: Đây là tu chính án để giới hạn quyền lực của chính phủ liên bang, đảm bảo rằng tiểu bang và người dân vẫn giữ được những quyền tự quyết quan trọng.

61. Who is the Governor of your state now? (Ai hiện là Thống đốc ở tiểu bang của bạn?)

Trả lời: Câu trả lời tùy thuộc vào tiểu bang bạn đang sinh sống.

Hướng dẫn: Bạn có thể tra cứu Thống đốc tiểu bang tại nơi bạn ở tại:

https://www.usa.gov/state-governor

62. What is the capital of your state? (Thủ đô ở tiểu bang của bạn là gì?)

Trả lời: Câu trả lời tùy thuộc vào tiểu bang bạn đang sinh sống.

Hướng dẫn: Tra cứu tên thủ đô của các tiểu bang tại

https://www.50states.com/tools/thelist.htm

C. Rights and Responsibilities (Quyền lợi và trách nhiệm)

63. There are four amendments to the Constitution about who can vote. Describe one of them. (Có 4 Tu chính án trong Hiến pháp nói về việc ai có thể bỏ phiếu. Kể ra một trong số đó.)

Trả lời: Citizens eighteen and older (Công dân từ đủ 18 trở lên)

64. Who can vote in federal elections, run for federal office, and serve on a jury in the United States? (Ai có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, ra tranh cử chức vụ liên bang và tham gia bồi thẩm đoàn ở Hoa Kỳ?)

Trả lời: U.S. citizens (Công dân Mỹ)

Giải thích: Chỉ có công dân Mỹ mới có đầy đủ quyền như bầu cử, ứng cử vào chức vụ liên bang và tham gia bồi thẩm đoàn.

65. What are three rights of everyone living in the United States? (Ba quyền của mọi người sống tại Mỹ là gì?)

Trả lời: 

– Freedom of expression (Tự do biểu đạt)

– Freedom of speech (Tự do ngôn luận)

– Freedom of assembly (Tự do hội họp)

– Freedom to petition the government (Tự do thỉnh nguyện chính phủ)

– Freedom of religion (Tự do tôn giáo)

– The right to bear arms (Quyền sở hữu và sử dụng vũ khí)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 3 câu đáp án dễ nhớ để học và trả lời.

66. What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance? (Chúng ta thể hiện lòng trung thành với điều gì khi đọc Lời thề trung thành?)

Trả lời: 

The flag (Lá cờ)

The United States (Hoa Kỳ)

Giải thích: Lời thề Trung thành là cam kết trang trọng về lòng trung thành với Hoa Kỳ. Khi đọc lời thề, người thực hiện cần đứng nghiêm, mắt hướng về lá cờ và đặt bàn tay phải lên ngực trái.

67. Name two promises that new citizens make in the Oath of Allegiance. (Kể tên hai lời hứa mà công dân mới phải tuyên thệ trong Lời tuyên thệ trung thành.)

Trả lời:

– Give up loyalty to other countries (Từ bỏ sự trung thành với quốc gia khác)

– Defend the Constitution (Bảo vệ Hiến pháp Hoa Kỳ)

– Obey the laws of the United States (Tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ)

– Serve in the military if needed (Phục vụ trong quân đội nếu cần) 

– Serve the nation (Phục vụ quốc gia)

– Be loyal to the United States (Trung thành với Hoa Kỳ)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 2 câu dễ nhớ để học và trả lời.

68. How can people become United States citizens? (Mọi người có thể trở thành công dân Mỹ như thế nào?)

Trả lời:

– Naturalize (Nhập tịch)

– Be born in the United States, under the conditions set by the 14th Amendment (Sinh ra tại Hoa Kỳ, theo các điều kiện được quy định bởi Tu chính án thứ 14)

– Derive citizenship (Được hưởng quốc tịch từ cha mẹ)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để  trả lời.

69. What are two examples of civic participation in the United States? (Hai ví dụ về sự tham gia của công dân vào các hoạt động của đất nước là gì?)

Trả lời:

– Vote (Bầu cử)

– Run for office (Ứng cử)

– Join a political party (Tham gia một đảng chính trị)

– Help with a campaign (Hỗ trợ chiến dịch vận động bầu cử)

– Join a civic group (Tham gia một nhóm dân sự)

– Join a community group (Tham gia một nhóm cộng đồng)

– Give an elected official your opinion (Đưa ra ý kiến cho một quan chức được bầu)

– Contact elected officials (Liên lạc với một quan chức được bầu để bày tỏ mong muốn)

– Support or oppose an issue or policy (Ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề hay chính sách)

–  Write to a newspaper (Viết báo)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 2 câu dễ nhớ để học và trả lời.

70. What is one way Americans can serve their country? (Một cách mà người Mỹ có thể phục vụ đất nước là gì?)

Trả lời:

– Pay taxes (Đóng thuế)

– Obey the law (Tuân thủ luật)

– Serve in the military (Phục vụ quân đội)

– Run for office (Ứng cử)

– Work for local, state, or federal government (Làm việc cho chính quyền liên bang, tiểu bang, địa phương)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 2 câu dễ nhớ để học và trả lời.

71. Why is it important to pay federal taxes? (Tại sao việc đóng thuế liên bang lại quan trọng?)

Trả lời:

– Required by law (Được yêu cầu bởi luật)

– All people pay to fund the federal government (Mọi người đóng thuế để cấp ngân sách cho chính phủ)

– Civic duty (Nghĩa vụ công dân)

Giải thích: Thuế là nguồn lực để chính phủ duy trì quân đội, xây dựng đường sá và cung cấp các dịch vụ công cộng.

72. It is important for all men age 18 through 25 to register for the Selective Service. Name one reason why. (Tất cả nam từ 18 đến 25 tuổi phải đăng ký với Sở quân vụ. Tại sao?)

Trả lời:

– Required by law (Được yêu cầu bởi luật)

– Civic duty (Nghĩa vụ công dân)

– Makes the draft fair, if needed (Giúp việc gọi nhập ngũ trở nên công bằng hơn, nếu cần)

Giải thích: Nam giới là công dân hoặc thường trú tại Mỹ trong độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi bắt buộc phải đăng ký với Sở Quân vụ (Selective Service) để quốc gia huy động quân dịch trong trường hợp khẩn cấp khi cần.

American History (Lịch sử Mỹ)

Phần này liên quan đến các cột mốc định hình nên nước Mỹ: từ thời kỳ thuộc địa, đến giai đoạn mở rộng lãnh thổ, Nội chiến, và lịch sử hiện đại. Người học không chỉ cần nhớ các mốc thời gian mà còn cần phải hiểu ý nghĩa của một số sự kiện lịch sử quan trọng.

A. Colonial Period and Independence

Thời kỳ thuộc địa và giành độc lập
Thời kỳ thuộc địa và giành độc lập (Click để phóng to)

73. The colonists came to America for many reasons. Name one. (Những người di dân đến Mỹ vì nhiều lý do. Kể một lý do.)

Trả lời:

– Freedom (Tự do)

– Political liberty (Tự do chính trị)

– Religious freedom (Tự do tôn giáo)

– Economic opportunity (Cơ hội kinh tế)

– Escape persecution (Trốn khỏi sự đàn áp)

Giải thích: Vào những năm 1600 – 1700, nhiều người di dân (chủ yếu từ Anh) để thoát khỏi sự đàn áp về tôn giáo và chính trị.

74. Who lived in America before the Europeans arrived? (Ai sống ở Mỹ trước khi những người Châu Âu đến?)

Trả lời:

– American Indians (Người da đỏ bản địa Mỹ)

– Native Americans (Người Mỹ bản địa)

Giải thích: Trước khi Christopher Columbus đến châu Mỹ, các bộ lạc bản địa đã sinh sống tại đây lâu đời trước đó. Khi Columbus cập bến đến châu Mỹ, ông ngỡ mình đã tìm thấy đường sang Ấn Độ (India) và gọi những người dân bản địa gặp được là “Indians”.

75. What group of people was taken and sold as slaves? (Nhóm người nào được đem đến Mỹ và bị bán như nô lệ?)

Trả lời: Africans (Người châu Phi)

Giải thích: Người châu Phi là nhóm người bị bắt giữ và vận chuyển cưỡng bức qua đại dương để bán làm nô lệ lao động tại các đồn điền ở Mỹ.

76. What war did the Americans fight to win independence from Britain? (Cuộc chiến nào người Mỹ đã giành được độc lập khỏi nước Anh?)

Trả lời:

– American Revolution (Cách mạng Mỹ)

– Revolution War (Chiến tranh cách mạng)

77. Name one reason why the Americans declared independence from Britain. (Kể 1 lý do tại sao người Mỹ tuyên bố độc lập khỏi nước Anh)

Trả lời:

– High taxes

– Taxation without representation

– British soldiers housed in houses

– Lack of self-government

Giải thích: Người dân thuộc địa phẫn nộ vì phải đóng thuế cao cho chính phủ Anh trong khi không có tiếng nói hay đại diện nào trong Quốc hội Anh.

78: Who wrote the Declaration of Independence? (Ai là người viết Tuyên ngôn Độc lập?)

Trả lời: (Thomas) Jefferson

Giải thích: Thomas Jefferson là người soạn thảo chính bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776. Ông đã đưa vào những tư tưởng tiến bộ về quyền con người, biến văn kiện này thành nền tảng quan trọng nhất trong lịch sử lập quốc.

79. When was the Declaration of Independence adopted? (Tuyên ngôn độc lập được thông qua khi nào?)

Trả lời: July 4, 1776 (Tháng 7, ngày 4, 1776)

80. The American Revolution had many important events. Name one. (Trong thời kỳ Cách mạng Mỹ có rất nhiều sự kiện quan trọng. Kể tên 1 sự kiện.)

Trả lời:

– Declaration of Independence (Tuyên ngôn độc lập)

– Battle of Bunker Hill (Trận chiến Bunker Hill)

– Washington crossing the Delaware ((Washington vượt sông Delaware)

– Surrender of Yorktown (Vụ đầu hàng ở Yorktown)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 đáp án dễ nhớ để học và trả lời.

81. There were 13 original states. Name five. (Nước Mỹ có 13 tiểu bang đầu tiên. Kể tên 5 trong số đó.)

Trả lời:

New York / New Jersey / Maryland / North Carolina / South Carolina

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 5 tên tiểu bang dễ nhớ trong số 13 tiểu bang đầu tiên để trả lời.

13 tiểu bang ban đầu của Hoa Kỳ
13 tiểu bang ban đầu của Hoa Kỳ (Click vào để phóng to)

82. What founding document was written in 1787? (Văn bản sáng lập nào được viết vào năm 1787?)

Trả lời: Constitution of the United States (Hiến pháp Hoa Kỳ)

83. The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. (Các bài tham luận gọi là Federalist Papers đã ủng hộ việc thông qua Hiến pháp. Kể tên một trong những tác giả của các bài tham luận đó.)

Trả lời:

– James Madison

– Alexander Hamilton

– Juan Jay

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 tên dễ nhớ để học và trả lời.

84. Why were the Federalist Papers important? (Tại sao các bài tham luận Federalist Papers lại quan trọng?)

Trả lời: They helped people understand the Constitution. (Vì chúng giúp người dân hiểu Hiến pháp Hoa Kỳ)

Giải thích: Federalist Papers là tuyển tập các bài tham luận được soạn thảo để thuyết phục công chúng thông qua bản Hiến pháp.

85. Benjamin Franklin is famous for many things. Name one. (Một trong những việc mà ngài Benjamin Franklin nổi tiếng là gì?)

Trả lời:

– U.S. diplomat (Nhà Ngoại giao Mỹ)

– Inventor (Nhà sáng chế)

– Founded the first free public libraries (Sáng lập các thư viện công miễn phí)

– First Postmaster General of the United States (Tổng trưởng Bưu điện đầu tiên)

– Helped write the Declaration of Independence (Có công trong việc viết Tuyên ngôn Độc lập)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

86. George Washington is famous for many things. Name one. (Một trong những việc mà ngài George Washington nổi tiếng là gì?)

Trả lời:

– Father of Our Country (Người Cha của Đất nước)

– First president of the United States (Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ)

– General of the Continental Army (Đại tướng Quân đội Lục quân)

– President of the Constitutional Convention (Chủ tịch Hội nghị Hiến pháp)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

87. Thomas Jefferson is famous for many things. Name one. (Một trong những việc mà ngài Thomas Jefferson nổi tiếng là gì?)

Trả lời:

– Writer of the Declaration of Independence (Người soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập)

– Third president of the United States (Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ)

– Doubled the size of the United States (Gấp đôi diện tích Hoa Kỳ)

– First Secretary of State (Ngoại trưởng đầu tiên của Hoa Kỳ)

– Founded the University of Virginia (Sáng lập Đại học Virginia)

– Writer of the Virginia Statute on Religious Freedom (Tác giả Quy chế Virginia về Tự do Tôn giáo)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

88. James Madison is famous for many things. Name one. (Một trong những việc mà ngài James Madison nổi tiếng là gì?)

Trả lời:

– Fourth president of the United States (Tổng thống thứ tư của Hoa Kỳ)

– “Father of the Constitution” (Cha đẻ của Hiến pháp)

– President during the War of 1812 (Tổng thống trong cuộc chiến năm 1812)

– One of the writers of the Federalist Papers (Một trong những tác giả của Federalist Papers)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời 

89. Alexander Hamilton is famous for many things. Name one. (Một trong những việc mà ngài Alexander Hamilton nổi tiếng là gì?)

Trả lời:

– One of the writers of the Federalist Papers (Một trong những tác giả của Federalist Papers)

– First Secretary of the Treasury (Bộ trưởng Tài chính đầu tiên)

– Helped establish the First Bank of the United States (Giúp thành lập Ngân hàng đầu tiên của Hoa Kỳ)

– Aide to General George Washington (Sĩ quan trợ tá cho Tướng George Washington)

– Member of the Continental Congress (Thành viên của Đại hội Lục địa)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời 

B. 1800s

90. What territory did the United States buy from France in 1803? (Lãnh thổ nào mà Mỹ đã mua lại của Pháp vào năm 1803?)

Trả lời: Louisiana

Giải thích: Năm 1803, Tổng thống Thomas Jefferson đã hoàn tất thương vụ mua lại vùng đất Louisiana từ Pháp, giúp Hoa Kỳ tăng gấp đôi diện tích lãnh thổ lúc bấy giờ.

Nội chiến Hoa Kỳ những năm 1800
Nội chiến Hoa Kỳ những năm 1800 (Click vào để phóng to)

91. Name one war fought by the United States in the 1800s. (Kể tên một cuộc chiến Mỹ đã tham gia trong những năm 1800.)

Trả lời:

– Civil War (Nội chiến)

– War of 1812 (Chiến tranh năm 1812)

– Mexican-American War (Chiến tranh Mỹ – Mexico)

– Spanish-American War (Chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

92. Name the U.S. war between the North and the South. (Kể tên cuộc chiến ở Mỹ giữa miền Bắc và miền Nam.)

Trả lời: Civil War (Nội chiến)

Giải thích: Nội chiến Mỹ (thế kỷ 19) là cuộc xung đột giữa miền Bắc và miền Nam do mâu thuẫn về chế độ nô lệ và quyền tự trị của các bang. Tổng thống Lincoln đã lãnh đạo miền Bắc giành chiến thắng, giữ vững sự thống nhất quốc gia và ban hành Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ.

93. The Civil War had many important events. Name one. (Cuộc Nội chiến có rất nhiều sự kiện quan trọng. Kể một sự kiện.)

Trả lời:

– Lincoln was assassinated (Lincoln bị ám sát)

– Emancipation Proclamation (Tuyên ngôn Giải phóng)

– Vicksburg (Trận Vicksburg)

– Gettysburg (Trận Gettysburg)

– Sherman’s March (Chiến dịch hành quân của tướng Sherman)

Giải thích: Tổng thống Lincoln bị ám sát ngay khi cuộc Nội chiến vừa kết thúc và miền Bắc đang trong không khí ăn mừng chiến thắng.

94. What was one important thing that Abraham Lincoln did? (Một điều quan trọng mà Abraham Lincoln đã làm là gì?)

Trả lời:

– Freed the slaves (Giải phóng nô lệ)

 – Saved the Union (Giữ vững thống nhất)

– Led the United States during the Civil War (Lãnh đạo Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến)

– 16th president of the United States (Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ)

– Delivered the Gettysburg Address (Đọc bài diễn văn Gettysburg)

Giải thích: Tổng thống Lincoln có công lớn trong việc giải phóng nô lệ vì ông đã thúc đẩy những quyết định quan trọng giúp chấm dứt chế độ nô lệ ở Mỹ.

95. What did the Emancipation Proclamation do? (Tuyên ngôn Giải phóng có mục đích gì?)

Trả lời:

– Freed the slaves (Giải phóng nô lệ)

– Freed slaves in the Confederacy states (Giải phóng nô lệ ở các bang Liên minh miền Nam)

–  Freed slaves in most Southern states (Giải phóng nô lệ ở các bang miền Nam)

Giải thích: Emancipation Proclamation là văn kiện lịch sử do Tổng thống Lincoln ban hành nhằm tuyên bố tự do cho tất cả nô lệ tại các bang miền Nam.

96. What U.S. war ended slavery? (Cuộc chiến nào ở Mỹ đã kết thúc chế độ nô lệ?)

Trả lời: The Civil War (Nội chiến)

Giải thích: Một trong những nguyên nhân lớn của Nội chiến là mâu thuẫn về chế độ nô lệ. Khi phe miền Bắc thắng trận, chế độ nô lệ dần bị chấm dứt và nô lệ được giải phóng.

97. What amendment says all persons born or naturalized in the United States, and subject to the jurisdiction thereof, are U.S. citizens? (Tu chính án nào nói rằng tất cả những người sinh ra hoặc nhập tịch ở Mỹ, và thuộc quyền tài phán của nước này, đều là công dân Mỹ?)

Trả lời: 14th Amendment (Tu chính án thứ 14)

Giải thích: Tu chính án thứ 14 thiết lập nguyên tắc quyền công dân theo nơi sinh, khẳng định bất kỳ ai sinh ra hoặc nhập tịch tại Mỹ đều mặc nhiên là công dân Hoa Kỳ.

98. When did all men get the right to vote? (Khi nào tất cả nam giới được quyền bầu cử?)

Trả lời:

– After the Civil War (Sau trận Nội chiến)

– During Reconstruction (Thời kỳ tái thiết)

– 15th Amendment (Tu chính án thứ 15)

– 1870

Giải thích: Sau Nội chiến, Tu chính án thứ 15 được thông qua năm 1870 đã chính thức trao quyền bầu cử cho nam giới thuộc mọi chủng tộc, kể cả những người từng bị nô lệ.

99. Name one leader of the women’s rights movement in the 1800s. (Kể tên một nhà lãnh đạo trong phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ trong những năm 1800s.)

Trả lời:

– Susan B. Anthony

– Elizabeth Cady Stanton

– Sojourner Truth

– Lucy Stone

Giải thích: Đây là những nhà hoạt động tiên phong trong việc đấu tranh đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ Hoa Kỳ. Trong đó, Susan B. Anthony là người đặt nền móng quan trọng để phụ nữ có thể được bầu cử sau này.

C. Recent American History and Other Important Historical Information (Lịch sử Mỹ hiện đại và các thông tin lịch sử quan trọng)

100. Name one war fought by the United States in the 1900s. (Kể tên một cuộc chiến mà Hoa Kỳ tham dự vào những năm 1900.)

Trả lời:

– Vietnam War

– World War I

– World War II 

– Korean War

– (Persian) Gulf War

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

Các cuộc chiến ở thế kỷ 20
Các cuộc chiến ở thế kỷ 20 (Click vào để phóng to)

101. Why did the United States enter World War I? (Tại sao Mỹ tham gia vào Thế chiến thứ nhất?)

Trả lời:

– Because Germany attacked U.S. ships (Vì Đức tấn công các tàu của Mỹ )

–  To support the Allied Powers (Để hỗ trợ phe Đồng minh)

–  To oppose the Central Powers (Để chống lại phe Liên minh Trung tâm)

Giải thích: Mỹ tham gia Thế chiến thứ nhất sau khi Đức liên tục sử dụng tàu ngầm tấn công các tàu của Mỹ trên biển.

102. When did all women get the right to vote? (Khi nào tất cả phụ nữ được quyền bầu cử?)

Trả lời:

– 1920

– After World War I (Sau Thế chiến thứ nhất)

– 19th Amendment (Tu chính án thứ 19)

Giải thích: Sau Thế chiến I, phụ nữ đã đóng vai trò rất quan trọng trong công việc và đời sống xã hội. Sau nhiều năm đấu tranh, phụ nữ Mỹ chính thức được trao quyền bầu cử khi Tu chính án thứ 19 được thông qua vào năm 1920.

103. What was the Great Depression? (Thời kỳ Đại Khủng hoảng là gì?)

Trả lời: Longest economic recession in modern history (Thời kỳ suy thoái kinh tế kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại.)

Giải thích: Thời kỳ Đại Khủng hoảng là cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài và nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại khi nhiều ngân hàng đóng cửa, doanh nghiệp phá sản và rất nhiều người mất việc.

104. When did the Great Depression start? (Khi nào Đại Khủng hoảng bắt đầu?)

Trả lời:

– The Great Crash 1929 (Vụ sụp đổ lớn 1929)

– Stock market crash of 1929 (Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán)

Giải thích: The Great Crash là cú rơi kỷ lục của thị trường chứng khoán Mỹ năm 1929, làm hàng loạt ngân hàng và công ty đóng cửa, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế.

105. Who was President during the Great Depression and World War II? (Ai là Tổng thống trong thời kỳ Khủng hoảng kinh tế và Thế chiến thứ hai?)

Trả lời: (Franklin) Roosevelt

Giải thích: Franklin Roosevelt là Tổng thống Mỹ trong thời kỳ Đại Khủng Hoảng và Thế chiến II. Ông nổi tiếng vì đã lãnh đạo nước Mỹ vượt qua giai đoạn rất khó khăn của đất nước.

106. Why did the United States enter World War II? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ hai?)

Trả lời:

– (Bombing of) Pearl Harbor (Vụ ném bom Trân Châu Cảng)

– Japanese attacked Pearl Harbor (Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng)

– To support the Allied Powers (England, France, and Russia) – (Để hỗ trợ phe Đồng minh: Anh, Pháp và Nga)

– To oppose the Axis Powers (Germany, Italy, and Japan) – (Để chống lại phe phát-xít Đức, Ý, Nhật)

Giải thích: Mỹ chính thức tham gia Thế chiến II sau khi Nhật Bản bất ngờ tấn công căn cứ hải quân Trân Châu Cảng vào năm 1941.

107. Dwight Eisenhower is famous for many things. Name one. (Kể tên một việc nổi tiếng về Dwight Eisenhower.)

Trả lời:

– General during World War II (Tướng lĩnh trong Thế chiến II)

– President at the end of (during) the Korean War (Tổng thống vào cuối kỳ chiến tranh Triều Tiên)

– 34th president of the United States (Tổng thống thứ 34)

– Signed the Federal-Aid Highway Act of 1956 (Người ký ban hành Đạo luật Xa lộ Liên)

Giải thích: Dwight Eisenhower nổi tiếng vì vừa là một vị tướng quan trọng trong Thế chiến II, vừa là Tổng thống Mỹ. Ông cũng được biết đến vì góp phần phát triển hệ thống xa lộ lớn trên toàn nước Mỹ.

108. Who was the United States’ main rival during the Cold War? (Ai là đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh?)

Trả lời:

– Soviet Union (Liên Xô)

– USSR (Liên bang Xô Viết)

– Russia (Nga)

Giải thích: Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đối thủ chính của Mỹ là Liên Xô.

109. During the Cold War, what was one main concern of the United States? (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mối lo ngại chính của Hoa Kỳ là gì?)

Trả lời:

– Communism (Chủ nghĩa Cộng sản)

– Nuclear war (Chiến tranh hạt nhân)

Giải thích: Trong thời kỳ chiến tranh lạnh với Liên Xô, Mỹ lo ngại chủ nghĩa Cộng sản sẽ mở rộng ảnh hưởng sang nhiều nước. Mỹ cũng lo căng thẳng với Liên Xô có thể leo thang thành chiến tranh hạt nhân.

110. Why did the United States enter the Korean War? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?)

Trả lời: To stop the spread of communism (Để ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Cộng sản)

Giải thích: Sau Thế chiến II, Bắc Triều Tiên được Liên Xô hậu thuẫn, còn Nam Triều Tiên được Mỹ ủng hộ. Vì vậy, Mỹ tham gia Chiến tranh Triều Tiên để ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Cộng sản.

111. Why did the United States enter the Vietnam War? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam?)

Trả lời: To stop the spread of communism (Để ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Cộng sản)

Giải thích: Mỹ tham gia chiến tranh để ngăn sự lan rộng của chủ nghĩa Cộng sản trong thời Chiến tranh Lạnh.

112. What did the civil rights movement do? (Phong trào dân quyền đã làm gì?)

Trả lời: Fought to end racial discrimination (Đấu tranh để chấm dứt phân biệt chủng tộc)

Giải thích: Phong trào dân quyền là cuộc đấu tranh nhằm chấm dứt phân biệt chủng tộc và đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi.

113. Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one. (Martin Luther King, Jr. đã làm gì?)

Trả lời:

– Fought for civil rights (Đấu tranh vì dân quyền)

– Worked for equality for all Americans (Đấu tranh vì quyền bình đẳng của người Mỹ)

Giải thích: Martin Luther King, Jr. nổi tiếng vì là một nhà lãnh đạo quan trọng của phong trào dân quyền, chống phân biệt chủng tộc, thúc đẩy quyền bình đẳng cho mọi người.

114. Why did the United States enter the Persian Gulf War? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư?)

Trả lời: To force the Iraqi military from Kuwait (Để buộc quân đội Iraq rút khỏi Kuwait)

Giải thích: Mỹ tham gia Chiến tranh Vùng Vịnh Ba Tư vì Iraq đưa quân chiếm Kuwait vào năm 1990. Mỹ cùng các nước đồng minh can thiệp để buộc Iraq rút khỏi Kuwait và ngăn Iraq tiếp tục mở rộng bằng vũ lực.

115. What major event happened on September 11, 2001, in the United States? (Sự kiện lớn nào đã diễn ra vào ngày 11 tháng 9 năm 2001 ở Mỹ?)

Trả lời: Terrorists attacked the United States (Những tên khủng bố tấn công Mỹ)

Giải thích: Ngày 11 tháng 9 năm 2001, Mỹ hứng chịu một vụ khủng bố lớn, trong đó 2 máy bay thương mại bị cướp đã đâm vào tòa tháp đôi ở New York, gây nhiều thương vong.

116. Name one U.S. military conflict after the September 11, 2001 attacks. (Kể tên 1 cuộc xung đột quân sự của Hoa Kỳ sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9, 2001.)

Trả lời:

– War in Iraq (chiến tranh ở Iraq)

– War on Terror (chiến tranh ở Terror)

– War in Afghanistan (chiến tranh ở Afghanistan)

Giải thích: Sau vụ khủng bố 9/11, Mỹ mở các cuộc chiến quân sự ở nước ngoài để tiêu diệt mạng lưới khủng bố Al-Qaeda và các tổ chức cực đoan.

117. Name one American Indian tribe in the United States. (Kể tên một bộ tộc người da đỏ bản địa tại Mỹ.)

Trả lời:

– Cherokee

– Apache

– Creek

– Crow

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn tên 1 bộ tộc dễ nhớ để học và trả lời.

118. Name one example of an American innovation. (Kể tên một ví dụ về phát minh của người Mỹ.)

Trả lời:

– Light bulb (Bóng đèn)

– Airplane (Máy bay)

– Landing on the moon (Đặt chân lên mặt trăng)

Hướng dẫn: bạn có thể chọn 1 câu dễ nhớ để học và trả lời.

Symbols and Holidays (Biểu tượng và Ngày lễ)

Phần này giúp người học hiểu rõ hơn về các biểu tượng quen thuộc và những ngày lễ quan trọng của nước Mỹ, qua đó nắm được những giá trị tinh thần và lịch sử mà người Mỹ luôn coi trọng.

A. Symbols (Biểu tượng)

119. What is the capital of the United States? (Thủ đô của nước Mỹ là gì?)

Trả lời: Washington, D.C.

Lưu ý: Bạn cần trả lời đầy đủ là Washington, D.C. (chữ D.C. là viết tắt của District of Columbia – Đặc khu Columbia), tránh nhầm lẫn với tiểu bang Washington nằm ở phía Tây nước Mỹ.

120. Where is the Statue of Liberty? (Tượng Nữ thần Tự do ở đâu?)

Trả lời: New York

Giải thích: Tượng Nữ thần Tự do nằm trên đảo Liberty, nằm ngay trong bến cảng New York. Đây là món quà nước Pháp gửi tặng Mỹ để tôn vinh tinh thần tự do và tình hữu nghị giữa hai quốc gia.

121. Why does the flag have 13 stripes? (Tại sao lá cờ của Mỹ có 13 sọc?)

Trả lời: 

– Because there were 13 original colonies (Bởi vì có 13 tiểu bang ban đầu)

– Because the stripes represent the original colonies (Bởi vì các sọc trên lá cờ tượng trưng cho 13 tiểu bang)

Giải thích: 13 sọc trên lá cờ (gồm 7 sọc đỏ và 6 sọc trắng) đại diện cho 13 thuộc địa đầu tiên đã đứng lên giành độc lập để thành lập nên nước Mỹ.

122. Why does the flag have 50 stars? (Tại sao lá cờ Mỹ có 50 ngôi sao?)

Trả lời: 

– Because there are 50 states (Bởi vì có 50 tiểu bang)

– Because there is one star for each state (Bởi vì mỗi ngôi sao là một tiểu bang)

– Because each star represents a state (Bởi vì mỗi ngôi sao đại diện cho một tiểu bang)

Giải thích: 50 ngôi sao đại diện cho 50 tiểu bang hiện tại của Hoa Kỳ. Số lượng sao này đã tăng dần theo chiều dài lịch sử mỗi khi có một bang mới gia nhập liên bang, và đạt mốc 50 như hiện nay vào năm 1960.

Ý nghĩa của lá cờ Hoa Kỳ
Ý nghĩa của lá cờ Hoa Kỳ (Click vào để phóng to)

123. What is the name of the national anthem? (Tên của bài quốc ca Mỹ là gì?)

Trả lời: The Star-Spangled Banner

Giải thích: The Star-Spangled Banner là bài quốc ca ca ngợi hình ảnh lá cờ Mỹ kiên cường bay cao sau một đêm bị oanh tạc dữ dội, trở thành biểu tượng bất tử cho tinh thần tự do và lòng quả cảm.

124. The Nation’s first motto was “E Pluribus Unum.” What does that mean? (Châm ngôn đầu tiên của quốc gia là “E Pluribus Unum.” Cụm từ đó có nghĩa là gì?)

Trả lời: Out of many, one (Từ nhiều, hợp thành một)

Giải thích: “E Pluribus Unum” là một cụm từ tiếng Latin, tượng trưng cho việc 13 thuộc địa ban đầu đã cùng hợp lại để tạo nên một quốc gia thống nhất. Châm ngôn khẳng định: sức mạnh đến từ sự đoàn kết của nhiều con người.

B. Holidays (Ngày lễ)

125. What is Independence Day? (Ngày Độc lập là gì?)

Trả lời: The country’s birthday (Sinh nhật của đất nước)

Giải thích: Ngày Độc lập đánh dấu sự ra đời của Hoa Kỳ như một quốc gia tự do và có chủ quyền, ngày này được ví như ngày “sinh nhật của đất nước”.

126. Name three national U.S. holidays. (Kể tên ba ngày lễ quốc gia của Mỹ)

Trả lời: 

– New Year’s Day (Tết Dương lịch)

– Martin Luther King, Jr. Day (Ngày vinh danh mục sư Martin Luther King)

– Presidents Day (Ngày Tổng thống)

– Memorial Day (Ngày Chiến sĩ trận vong)

– Juneteenth (Ngày Lễ Giải phóng nô lệ)

– Independence Day (Ngày Độc lập)

– Labor Day (Ngày Lễ Lao động)

– Columbus Day (Ngày Columbus)

– Veterans Day (Ngày Cựu chiến binh)

– Thanksgiving Day (Lễ Tạ ơn)

– Christmas Day (Lễ Giáng sinh)

Hướng dẫn: Bạn có thể chọn 3 câu dễ nhớ để học và trả lời.

Danh sách một số ngày lễ liên bang
Danh sách một số ngày lễ liên bang (Click vào để phóng to)

127. What is Memorial Day? (Ngày Tưởng niệm là gì?)

Trả lời: A holiday to honor soldiers who died in military service (Một ngày lễ để vinh danh những người lính đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội)

Giải thích: Memorial có nghĩa là tưởng niệm, tưởng nhớ những người đã khuất.

128. What is Veterans Day? (Ngày Cựu chiến binh là gì?)

Trả lời: A holiday to honor people in the U.S. military (Ngày lễ vinh danh những người đã và đang phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ)

Giải thích: Veterans Day là ngày tri ân tất cả những người đã cống hiến cho quân đội trong thời bình cũng như thời chiến, đặc biệt là các cựu chiến binh còn sống.

Tự học tiếng Anh thi quốc tịch Mỹ

Nếu đang học bộ 128 câu thi quốc tịch Mỹ 2025, bạn không chỉ cần nhớ đáp án mà còn cần quen với cách đọc câu hỏi, hiểu nghĩa tiếng Anh và phản xạ khi nghe.

Ứng dụng luyện thi quốc tịch Mỹ miễn phí của ICAVIET hỗ trợ người học theo hướng dễ tiếp cận nhất:

– Học song ngữ Anh – Việt theo cách dễ hiểu: các câu hỏi và đáp án đều có phần phiên dịch nghĩa tiếng Việt

– Phát âm dễ nhớ: bổ sung mẹo phát âm dễ nhớ được tối ưu hóa để người Việt dễ đọc, dễ bắt chước, thích hợp với người học chưa rành tiếng Anh.

– Luyện nghe giọng Mỹ: các câu hỏi ôn tập được đọc bằng giọng Mỹ, giúp người học quen với phát âm, ngữ điệu gần với thi thực tế.

– Hệ thống từ vựng dành riêng cho nội dung thi quốc tịch về phần thi quốc tịch Mỹ.

Link truy cập ứng dụng tại: https://icaviet.com/luyen-thi-quoc-tich-my/ 

Tuyệt vời! Bạn đã nắm rõ toàn bộ giai đoạn này. Hãy bắt đầu hành trình mới hoặc đặt lịch tư vấn.
Branch: CASE 3 (=1 service_tag)
service_tag IDs: [43]
process_tag IDs: [69]
journey_tag IDs: [19]
audience_tag IDs: [10,11]
guide_tag IDs: [8]
global_exclude: []
Tuyệt vời! Bạn đã nắm rõ toàn bộ giai đoạn này. Hãy bắt đầu hành trình mới hoặc đặt lịch tư vấn.
== DEBUG #9 (icv_next_step_list) ==
post_id: 25847

-- RAW TAGS OF POST --
service_tag IDs: [43]
process_tag IDs: [69]
journey_tag IDs: [19]
audience_tag IDs: [10,11]
guide_tag IDs: [8]

-- RESOLUTION --
MODE: process
service_used: 43 (Trở thành công dân Mỹ)
current_process_used: 69 (Hồ sơ sẵn sàng)
sequence_for_service: [16,42,18,14,20,41]  // Chuẩn bị giấy tờ → #42 → Hồ sơ đã hoàn tất → Tìm hiểu hồ sơ → Xin thẻ xanh Mỹ (NVC/I-485) → Xử lý tại Mỹ
candidates_by_sequence (id|name|count_for_service): [{"id":42,"name":"#42","count":0},{"id":18,"name":"Hồ sơ đã hoàn tất","count":0},{"id":14,"name":"Tìm hiểu hồ sơ","count":0},{"id":20,"name":"Xin thẻ xanh Mỹ (NVC\/I-485)","count":0},{"id":41,"name":"Xử lý tại Mỹ","count":0}]
next_process_selected: 0 (#0)

-- RESULT from icv_compute_next_step_list() --
mode: process
reason: no_next_process
ids: []
titles: []
milestone: true
    

Hãy liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Form tư vấn

Cam kết nội dung

Tư vấn hồ sơ định cư

Form tư vấn
Nhắn tin
Tư Vấn